conservation of parity
Học thuậtThân thiện
The scientist explains the conservation of parity using a diagram of a spinning particle.
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý học):
- Bảo toàn tính chẵn lẻ: Một nguyên lý trong vật lý lý thuyết phát biểu rằng tính chẵn lẻ (parity) của một hệ vật lý được bảo toàn trong mọi tương tác cơ bản. Nói cách khác, các định luật vật lý là giống nhau trong một hệ tọa độ thuận tay phải và một hệ tọa độ thuận tay trái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theory assumed the conservation of parity in weak nuclear interactions. (Giả thuyết đó cho rằng bảo toàn tính chẵn lẻ được áp dụng trong các tương tác hạt nhân yếu.)
- The discovery that conservation of parity is violated in certain decays was groundbreaking. (Khám phá rằng sự bảo toàn tính chẵn lẻ bị vi phạm trong một số phân rã nhất định là một bước đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "violation of parity conservation" hoặc "parity nonconservation": Sự vi phạm tính bảo toàn chẵn lẻ.
- The experiment provided clear evidence for the violation of parity conservation. (Thí nghiệm đã cung cấp bằng chứng rõ ràng cho sự vi phạm tính bảo toàn chẵn lẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Parity (P) (n): Tính chẵn lẻ. Một tính chất đối xứng liên quan đến phép nghịch đảo tọa độ không gian (x → -x, y → -y, z → -z).
- Parity symmetry (n): Đối xứng chẵn lẻ.
- CP violation (n): Sự vi phạm CP (sự kết hợp giữa tính chẵn lẻ và điện tích).
Từ đồng nghĩa
- P conservation: Sự bảo toàn P (bảo toàn tính chẵn lẻ).
- Space-inversion symmetry: Đối xứng nghịch đảo không gian. (Đây là một cách diễn giải khác của nguyên lý tương tự).
Lưu ý
- Conservation of parity là một thuật ngữ chuyên ngành vật lý hạt cơ bản và cơ học lượng tử. Nó thường được đề cập trong bối cảnh lịch sử khoa học, sau thí nghiệm nổi tiếng của Tsung-Dao Lee và Chen Ning Yang (1956), dẫn đến giải Nobel Vật lý năm 1957, khi họ chứng minh rằng tính chẵn lẻ không được bảo toàn trong tương tác yếu.
The scientist explains the conservation of parity using a diagram of a spinning particle.
Noun
- bảo toàn (tính) chắn lẻ
- (vật lý) sự bảo toàn số chẵn lẻ.